0906 652 558 82 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

cover pic modified new

Thống kê truy cập

Đầu nối ống ruột gà với hộp điện dạng thẳng bằng inox [Mã W-SCB]

Lượt xem : 97
Liên hệ

KK Connector W-SCB là đầu nối thẳng nối ống ruột gà KK-TUBE với hộp điện.

Phần thân được làm bằng Inox SCS13 (SUS304).

Để kết nối chịu nhiệt với ống KK-TUBE KS xin dùng loại  S-W-SCB.  

Để kết nối chịu nhiệt với ống KK-TUBE KSWS xin dùng loại  W-SCB-BR.

Để kết nối không chịu nhiệt với ống KK-TUBE KS xin dùng loại N - W-SCB. 

Nếu có yêu cầu đánh bóng điện giải xin đặt hàng với loại W-SCB-EP. Vì sản xuất sau khi nhận đơn hàng nên quý khách vui lòng xác nhận thời gian giao hàng.

Trường hợp thi công ngoài trời có thể dùng kết hợp với vật liệu làm kín để xử lý chống thấm nước hiệu quả cao hơn.

Trường hợp có yêu cầuđầu nối với hộp điện cong 90° bằng inox thì hãy đặt hàng bằng mãW-SCA-90#.  Có các size .... # (1654)

Về chi tiết vui lòng kiểm tra tờ rơi thông tin sản phẩm mới.

 

KK-コネクタ W-SCBTYPE は、KK-TUBEをBOX等に接続するためのストレートコネクタです。

本体は、ステンレスSCS13(SUS304)製です。

KK-TUBE KSTYPE の耐熱接続には、S-W-SCBTYPEをご使用下さい。

KK-TUBE KSWS TYPE の耐熱接続には、W-SCB-BRTYPEをご使用下さい。

KK-TUBE KSTYPE の非耐熱接続には、-W-SCBTYPEをご使用下さい。

電解研磨仕上げをご希望の場合は、W-SCB-EPと、ご発注ください。受注生産ですので、納期をご確認ください。

※ 屋外施工の場合、シール材等の併用により、効果の高い防水処理ができます。

ステンレス製90°アングルボックスコネクタをご要望の場合は、型番 W-SCA-90#にてご注文ください。取扱いサイズ…#(16~54)

※ 詳細につきましては、新商品ご案内チラシにてご確認ください

 

W-SCB hinh nd

  

Kích thước

 

 

Mã    hàng

(Ren dày)

Size ren

kết nối

Đường kính trong tối thiểu (mm)

Đường kính ngoài tối đa (mm)

Chiều dài phần ren nối (mm)

Tổng chiều dài

(mm)

Số lượng

đóng gói

(cái)

Trọng lượng

1 cái

(g/cái)

 呼び・フレキ

型      

(厚    鋼)

接続ネジ

サイズ

最小内径

(㎜)

最大外径

(㎜)

取付ネジ長

(㎜)

(㎜)

袋入数

(個)

1個当重量

g/個)

12  16

W - SCB -  16

  CTG   16

14.5

36

12

39

10

    90

34  22

W - SCB -  22

  CTG   22

19.5

43

14

39

10

  120

  1. 1・28

W - SCB -  28

  CTG   28

25.5

51

16

47

10

  200

1-14 36

W - SCB -  36

  CTG   36

33

60

16

52

10

  250

1-12 42

W - SCB -  42

  CTG   42

38

64

18

55

10

  315

  1. 2・54

W - SCB -  54

  CTG   54

47.5

77

18

58

  9

  410

2-12 70

W - SCB -  70

  CTG   70

61

93

23

66

  4

  620

  1. 3・82

W - SCB -  82

  CTG   82

74.5

112.5

25.5

72

  1

  980

  1. 4・104

  W - SCB - 104

  CTG 104

98

140

30

72

  1

1545

 

 

 

    Kích thước

 

 

       Mã     hàng

      (Ren    mỏng)

Size ren

kết nối

Đường kính trong tối thiểu (mm)

Đường kính ngoài tối đa (mm)

Chiều dài

phần ren nối

(mm)

Tổng chiều

dài

 (mm)

Số lượng

đóng gói

(cái)

Trọng lượng

1 cái

(g/cái)

 呼 び・フレキ

       

(薄    鋼)

接続ネジ

サイズ

最小内径()

最大外径(

取付ネジ長

(㎜)

  

(㎜)

袋入数

(個)

1個当重量

g/個)

12    16

W - SCB - 19

CTC 19

14.5

36

12

39

10

  85

34    22

W - SCB - 25

CTC 25

19.5

43

14

39

10

120

1    28

W - SCB - 31

CTC 31

25.5

51

16

47

10

180

1-14  36

W - SCB - 39

CTC 39

33

60

16

52

10

215

1-12  42

W - SCB - 51

CTC 51

38

64

18

55

10

305

2    54

W - SCB - 63

CTC 63

47.5

77

18

58

   9

430

2-12  70

W - SCB - 75

CTC 75

61

93

23

66

   4

695

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

異径ストレートボックスコネクタ

 

Kích thước

 

 

Mã hàng (BOX)

Ống ruột gà – Ren

Ống ruột gà thích hợp

Size ren

 Kết nối

Đường kính trong tối thiếu (mm)

Đường kính ngoài tối đa (mm)

C hiều dài

 ren gắn

(mm)

Tổng chiều dài

(mm)

Trọng lượng

1 cái

(g/cái)

 呼 び・フレキ

   番(BOX

フレキ-ネジ

適合フレキ

(呼び)

接続ネジ

サイズ

小内

(㎜)

大外

(㎜)

取付ネジ

(㎜)

(㎜)

1個当重量

g/個)

12    16

W - SCB – 16-22

16

CTG22

14.5

40

14

39

108

34    22

W - SCB – 22-16

22

CTG16

16

43

12

38

120


 

    Kích thước

 

 

       Mã     hàng

      (Ren    mỏng)

Size ren

kết nối

Đường kính trong tối thiểu (mm)

Đường kính ngoài tối đa (mm)

Chiều dài

phần ren nối

(mm)

Tổng chiều

dài

 (mm)

Số lượng

đóng gói

(cái)

Trọng lượng

1 cái

(g/cái)

 呼 び・フレキ

       

(薄    鋼)

接続

ネジ サイズ

最小内径()

最大外径(

取付ネジ長

(㎜)

  

(㎜)

袋入数

(個)

1個当重量

g/個)

12    16

W - SCB - 19

CTC 19

14.5

36

12

39

10

  85

34    22

W - SCB - 25

CTC 25

19.5

43

14

39

10

120

1    28

W - SCB - 31

CTC 31

25.5

51

16

47

10

180

1-14  36

W - SCB - 39

CTC 39

33

60

16

52

10

215

1-12  42

W - SCB - 51

CTC 51

38

64

18

55

10

305

2    54

W - SCB - 63

CTC 63

47.5

77

18

58

   9

430

2-12  70

W - SCB - 75

CTC 75

61

93

23

66

   4

695

Liên hệ

CÔNG TY TNHH NIPPON SEAM VIỆT NAM

Địa chỉ : 82 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
Điện thoại: 028 38 994 998 - Fax: 028 38 994 996
Hotline : 0906 652 558  - Email : sales-vn@nippon-seam.co.jp
Zalo: 0986.37.9933 (Mr.Cam)

Công ty mẹ: NIPPON SEAM KOGYO co.,ltd

本社    日本シーム工業株式会社

 

〔〒677-0006〕兵 庫 県 西 脇 市 羽 安 町 8 3 - 1
83-1 Hayasucho, Nishiwaki shi, Hyogo ken, Japan

〒677-0006〕
TEL(0795)23-4521       FAX(0795)22-4375

URL: http://www.nippon-seam.co.jp

 

Bản đồ

Nhà sản xuất Ống ruột gà lõi thép/inox và phụ kiện Đầu nối hàng đầu Nhật Bản