0906 652 558 82 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

cover pic modified new

Thống kê truy cập

Đầu nối trung gian 2 ống ruột gà bằng INOX [Mã KJS & KJWS]

Lượt xem : 112
Liên hệ

KK Connector KJS là đầu nối để nối trung gian giữa hai ống ruột gà Inox KK-TUBE cùng loại.

KK Connector KJWS là đầu nối trung gian giữa 2 ống ruột gà Inox cùng loại có tác dụng thoát nước. 

Cả hai loại đều được làm bằng Inox SCS13 (SUS304).

  Vui lòng xác nhận tồn kho và thời gian giao hàng trước. 

Nếu có yêu cầu đánh bóng điện giải xin đặt hàng loạiKJS-EP/ KJWS-EP.

     Vì sản xuất theo đơn đặt hàng nên vui lòng xác nhận thời gian giao hàng.

Trường hợp thi công ngoài trời có thể dùng kết hợp với vật liệu làm kín để xử lý chống thấm nước hiệu quả cao hơn.

 

KK-コネクタ KJSTYPE は、SUS製KK-TUBE 同士の中間接続用のコネクタです。

KK-コネクタ KJWSTYPE は、SUS製KK-TUBE 同士の中間水抜接続用のコネクタです。 

TYPE とも、ステンレスSCS13 (SUS304)製です。

在庫・納期をご確認下さい。

電解研磨仕上げをご希望の場合は、KJS-EP/KJWS-EPと、ご発注ください。

   受注生産ですので、納期をご確認ください。 

※    屋外施工の場合、シール材等の併用により、効果の高い防水処理ができます。

 

KJS-KJWS hinh nd

 

Kích thước

   Mã   hàng

Size ống ruột gà kết nối

Đường kính

 trong tối thiểu

 (mm)

Đường kính

ngoài tối đa

(mm)

Tổng chiều

dài

  1.  (mm)

Số lượng đóng gói

(cái)

Trọng lượng

trên 1 cái

  1.  (g/ cái)

び・フレキ

         

接続フレキサイズ

最小内径

(㎜)

最大外径

(㎜)

  全

 (㎜)

袋入数

(個)

  1個当重量

(g/個)

1216

KJS - 16

16

14.5

36

50

10

 100

3422

KJS - 22

22

19.5

43

50

10

  140

  1. 1・28

KJS - 28

28

25.5

50.5

55

10

  225

1-1436

KJS - 36

36

           33

60

55

10

  260

1-1242

KJS - 42

42

           38

64

60

  9

  280

  1. 2・54

KJS - 54

54

47.5

77

60

  6

  390

2-1270

KJS - 70

70

           61

94

70

  4

  590

  1. 3・82

KJS - 82

82

74.5

112.5

82

  1

1020

 

  1.      Kích thước

        Mã   hàng

Size ống ruột gà kết nối

Đường kính

trong tối thiểu (mm)

Đường kính

ngoài tối đa

(mm)

Tổng chiều

  1.  dài
  2.  (mm)

Số lượng đóng gói

(cái)

Trọng lượng

trên 1 cái

(g/cái)

び・フレキ

       

接続フレキサイズ

最小内径

(㎜)

最大外径

(㎜)

全長

(㎜)

袋入数

(個)

1個当重量

(g/個)

1216

KJWS - 16

16

14.5

36

50

10

    95

3422

KJWS - 22

22

19.5

43

50

10

  130

  1. 1・28

KJWS - 28

28

25.5

50.5

55

10

  210

1-1436

KJWS - 36

36

           33

60

55

10

  235

1-1242

KJWS - 42

42

           38

64

60

  9

  270

  1. 2・54

KJWS - 54

54

47.5

77

60

  6

  400

2-1270

KJWS - 70

70

           61

94

70

  4

  580

  1. 3・82

KJWS - 82

82

74.5

112.5

82

  1

1000

 

 

 

 

Liên hệ

CÔNG TY TNHH NIPPON SEAM VIỆT NAM

Địa chỉ : 82 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
Điện thoại: 028 38 994 998 - Fax: 028 38 994 996
Hotline : 0906 652 558  - Email : sales-vn@nippon-seam.co.jp
Zalo: 0986.37.9933 (Mr.Cam)

Công ty mẹ: NIPPON SEAM KOGYO co.,ltd

本社    日本シーム工業株式会社

 

〔〒677-0006〕兵 庫 県 西 脇 市 羽 安 町 8 3 - 1
83-1 Hayasucho, Nishiwaki shi, Hyogo ken, Japan

〒677-0006〕
TEL(0795)23-4521       FAX(0795)22-4375

URL: http://www.nippon-seam.co.jp

 

Bản đồ

Nhà sản xuất Ống ruột gà lõi thép/inox và phụ kiện Đầu nối hàng đầu Nhật Bản